Vận chuyển hàng hóa nguy hiểm là một trong những hoạt động vận tải phức tạp và có điều kiện nghiêm ngặt nhất. Chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể dẫn đến những hậu quả khôn lường về người, tài sản và môi trường. Với mục tiêu nâng cao tiêu chuẩn an toàn, Chính phủ đã ban hành Nghị định 161/2024/NĐ-CP (có hiệu lực từ đầu năm 2025) quy định chi tiết về danh mục, điều kiện và thủ tục cấp phép cho hoạt động này.
Tại HTB LASAFCO, chúng tôi hiểu rằng việc tuân thủ pháp luật không chỉ là nghĩa vụ mà còn là kim chỉ nam đảm bảo chất lượng và uy tín dịch vụ. Bài viết này được xây dựng như một cẩm nang toàn diện, giúp quý doanh nghiệp và các đối tác nắm rõ những điểm cốt lõi nhất trong quy định mới để hoạt động vận chuyển hàng hóa nguy hiểm luôn an toàn và hợp pháp.

“Hàng hóa nguy hiểm” là gì theo luật định
Căn cứ theo Nghị định 161/2024/NĐ-CP, hàng hóa nguy hiểm là các chất hoặc vật phẩm có khả năng gây nguy hại đến sức khỏe, tính mạng con người, môi sản, môi trường, an toàn và an ninh quốc gia trong quá trình vận chuyển hàng hóa nguy hiểm. Chúng được phân loại thành 9 nhóm chính, mỗi nhóm có những yêu cầu xử lý và vận chuyển riêng biệt.
Phân loại chi tiết 9 loại hàng hóa nguy hiểm
-
Loại 1: Chất nổ và vật phẩm dễ nổ. Đây chất và vật phẩm có nguy cơ nổ rộng hoặc bắn tóe.
-
Loại 2: Khí. Đây là khí nén, khí hóa lỏng hoặc khí hòa tan dưới áp suất.
-
Loại 3: Chất lỏng dễ cháy. Đây là chất lỏng có điểm bốc cháy thấp (ví dụ: xăng, dung môi).
-
Loại 4: Chất rắn dễ cháy. Chất rắn có khả năng tự phản ứng, chất dễ cháy do ma sát.
-
Loại 5: Chất oxy hóa và peroxit hữu cơ. Đây là chất dễ dàng giải phóng oxy, làm tăng nguy cơ cháy.
-
Loại 6: Chất độc và chất lây nhiễm. Đây là chất có thể gây tử vong hoặc nguy hại nghiêm trọng nếu nuốt, hít phải hoặc tiếp xúc qua da.
-
Loại 7: Chất phóng xạ. Đây là chất các đồng vị phóng xạ.
-
Loại 8: Chất ăn mòn. Đây là chất gây tổn thương nghiêm trọng cho da, mắt hoặc ăn mòn kim loại.
-
Loại 9: Chất và vật phẩm nguy hiểm khác. Đây là những chất không thuộc 8 loại trên nhưng vẫn có nguy cơ.
Ghi chú quan trọng: Nghị định quy định rõ, bao bì, thùng chứa hoặc bồn chứa chưa được làm sạch bên trong và bên ngoài sau khi dỡ hết hàng hóa nguy hiểm vẫn được coi là hàng hóa nguy hiểm tương ứng. Điều này đòi hỏi quy trình làm sạch và xử lý vỏ container, bồn, téc phải được thực hiện cực kỳ nghiêm ngặt.
>> Xem thêm: Cơ Sở Pháp Lý Về Kiểm Định Kỹ Thuật An Toàn Tại Việt Nam
3 điều kiện tiên quyết đảm bảo an toàn khi vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
Để hoạt động vận chuyển hàng hóa nguy hiểm được thực hiện hợp pháp và an toàn, Nghị định 161/2024/NĐ-CP đưa ra các yêu cầu khắt khe đối với 3 yếu tố chính: Phương tiện, Nhân lực và Quy trình vận hành.
Điều kiện đối với phương tiện vận chuyển hàng hóa nguy hiểm

Phương tiện chuyên chở hàng hóa nguy hiểm phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn sau:
-
Đủ điều kiện tham gia giao thông: Xe phải đạt các tiêu chuẩn kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường theo quy định hiện hành của pháp luật.
-
Thiết bị chuyên dùng: Các thiết bị chuyên dùng của xe (như bồn, téc, thùng chứa…) phải đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn quốc gia hoặc quy chuẩn kỹ thuật quốc gia hoặc theo quy định của Bộ quản lý chuyên ngành.
-
Biểu trưng nguy hiểm bắt buộc: Phương tiện phải dán đủ biểu trưng nguy hiểm của tất cả các loại hàng hóa chuyên chở trên xe. Vị trí dán phải ở 2 bên, phía trước và phía sau của phương tiện, đảm bảo dễ quan sát và nhận biết từ mọi hướng.
-
Trách nhiệm sau khi dỡ hàng: Khi đã dỡ hết hàng và không tiếp tục vận chuyển hàng hóa nguy hiểm tương ứng. Người vận tải và lái xe bắt buộc phải làm sạch và bóc hoặc xóa bỏ biểu trưng nguy hiểm trên phương tiện.
Điều kiện đối với người lái xe và người áp tải
Yếu tố con người luôn là then chốt. Người trực tiếp tham gia vận chuyển hàng hóa nguy hiểm phải được đào tạo bài bản:
-
Giấy chứng nhận Tập huấn Bắt buộc: Người lái xe và người áp tải (nếu có) phải có Giấy chứng nhận hoàn thành chương trình tập huấn an toàn hàng hóa nguy hiểm phù hợp với loại hàng hóa được chuyên chở.
-
Nội dung tập huấn: Chương trình tập huấn bao gồm kiến thức pháp luật về vận tải, phân loại hàng hóa nguy hiểm, nguy cơ tiềm ẩn. Đặc biệt là các biện pháp phòng ngừa, xử lý sự cố, sơ cứu khẩn cấp.
Quy định về xếp dỡ, lưu kho bãi và hạn chế tuyến đường
-
Công tác xếp dỡ: Việc xếp, dỡ phải được thực hiện bởi người có chuyên môn và phải do người thuê vận tải hoặc người áp tải trực tiếp hướng dẫn và giám sát để đảm bảo tuân thủ đúng chỉ dẫn bảo quản của từng loại hàng hóa.
-
Hạn chế vận chuyển qua hầm/phà: Đây là quy định an toàn tối cao. Không được vận chuyển các loại thuốc nổ, khí đốt, xăng, dầu và các chất dễ cháy, nổ khác đi qua các công trình hầm có chiều dài từ 100m trở lên. Trên phà, việc vận chuyển hàng hóa nguy hiểm cũng phải được bố trí tách biệt với hành khách và phương tiện giao thông khác.
Trình tự, thủ tục cấp phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm

Hoạt động vận chuyển hàng hóa nguy hiểm thuộc một số loại nhất định (ví dụ: Loại 1, 2, 3…) là hoạt động có điều kiện và cần được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp Giấy phép.
Phân định thẩm quyền cấp giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
Tùy thuộc vào loại hàng hóa nguy hiểm, thẩm quyền cấp phép được phân định rõ ràng giữa các Bộ, ngành:
-
Bộ Công Thương: Quản lý và cấp Giấy phép vận chuyển đối với loại 2, loại 3 (trừ hóa chất của ngành Y tế), loại 5, loại 8, loại 9, các loại xăng dầu, khí đốt, hóa chất độc, hóa chất nguy hiểm còn lại.
-
Bộ Quốc Phòng: Quản lý và cấp Giấy phép vận chuyển đối với hàng hóa nguy hiểm thuộc lĩnh vực quốc phòng (như loại 1).
-
Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Y tế, Bộ Khoa học và Công nghệ… cũng có trách nhiệm quản lý và cấp phép đối với các loại hàng hóa chuyên ngành khác.
Thủ tục cấp giấy phép vận chuyển
Tổ chức, cá nhân có nhu cầu vận chuyển hàng hóa nguy hiểm cần nộp hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép đến cơ quan có thẩm quyền. Hồ sơ cơ bản bao gồm:
-
Đơn đề nghị cấp Giấy phép vận chuyển.
-
Bản sao Giấy đăng ký xe, Giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật.
-
Giấy tờ chứng minh đủ điều kiện về chuyên môn (Giấy chứng nhận tập huấn của lái xe, người áp tải).
-
Giấy tờ về tuyến đường (nếu cần).
Cơ quan có thẩm quyền sẽ thẩm định hồ sơ. Trong thời hạn quy định (thông thường là 03 – 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ), Giấy phép sẽ được cấp hoặc cơ quan sẽ trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do từ chối (nếu có).
Thủ tục cấp giấy chứng nhận hoàn thành chương trình tập huấn
Giấy chứng nhận này là “visa” chuyên môn cho người lái xe và áp tải. Việc tập huấn được thực hiện bởi các tổ chức có đủ điều kiện theo quy định của Nghị định. Cá nhân tham gia khóa tập huấn, hoàn thành bài kiểm tra cuối khóa và được cấp Giấy chứng nhận theo mẫu quy định của Nghị định. Giấy chứng nhận này có giá trị sử dụng trong một thời hạn nhất định và cần được cấp lại/cấp đổi khi hết hạn.
>> Xem thêm: Nền Tảng Pháp Lý Vững Chắc Cho Hoạt Động Quan Trắc Môi Trường Lao Động
Kết luận
Hoạt động vận chuyển hàng hóa nguy hiểm là một thử thách đòi hỏi sự chuyên nghiệp và trách nhiệm cao. Nghị định 161/2024/NĐ-CP là căn cứ pháp lý vững chắc giúp các doanh nghiệp xây dựng quy trình vận tải an toàn, chuẩn mực hơn. Đừng để những thủ tục phức tạp hay các quy định mới làm chậm trễ hoạt động kinh doanh của bạn.
Liên hệ ngay với HTB LASAFCO để được tư vấn chuyên sâu về các giải pháp vận tải, thủ tục pháp lý và đảm bảo hàng hóa của bạn được vận chuyển an toàn, đúng luật!
HTB LASAFCO – Chất lượng là cam kết, sự hài lòng là kết quả.
-
Địa chỉ: Số 84 ngõ 255 Lĩnh Nam, P. Vĩnh Hưng, Hà Nội
-
Văn phòng giao dịch: LK14-TT2, 96-96B Nguyễn Huy Tưởng, P. Thanh Xuân Trung, Hà Nội
-
Văn phòng tại Quảng Ninh: Lô HA 13-1 khu Little Việt Nam, P. Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh
-
Hotline: 093 333 11 81
-
Email: info@htblasafco.com



